VNI
14 102 53 160 4 1,062.96 -0.51 -0.05 % KL: 340,273,365 GT (Tỷ): 8,281.91  
HNX
12 86 90 61 11 121.59 -0.44 -0.36 % KL: 66,347,564 GT (Tỷ): 907.97
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+