VNI
16 165 46 65 7 691.36 4.21 0.61 % KL: 98,368,423 GT (Tỷ): 1,928.52  
HNX
0 0 0 0 0 83.74 0.73 0.88 % KL: 16,230,131 GT (Tỷ): 168.93
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+