VNI
11 94 45 139 13 714.47 -2.40 -0.33 % KL: 232,798,335 GT (Tỷ): 3,629.26  
HNX
0 0 0 0 0 86.32 0.05 0.06 % KL: 54,221,404 GT (Tỷ): 518.55
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+