VNI
8 97 49 171 10 1,014.98 -6.16 -0.60 % KL: 123,092,311 GT (Tỷ): 3,716.03  
HNX
22 58 56 83 14 119.66 -1.61 -1.33 % KL: 35,105,462 GT (Tỷ): 523.70
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+