VNI
9 99 50 118 4 746.67 0.42 0.06 % KL: 84,413,749 GT (Tỷ): 1,675.48  
HNX
0 0 0 0 0 94.19 0.38 0.40 % KL: 26,846,199 GT (Tỷ): 275.13
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+