VNI
9 101 47 163 5 890.69 -2.11 -0.24 % KL: 188,537,818 GT (Tỷ): 5,361.08  
HNX
12 65 78 87 10 108.31 0.02 0.02 % KL: 58,901,174 GT (Tỷ): 749.99
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+