VNI
10 129 47 108 4 724.70 4.23 0.59 % KL: 162,536,970 GT (Tỷ): 3,019.67  
HNX
19 74 71 78 10 91.00 0.34 0.37 % KL: 38,215,884 GT (Tỷ): 444.11
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+