VNI
12 78 51 145 5 665.14 -1.40 -0.21 % KL: 135,983,005 GT (Tỷ): 3,031.82  
HNX
22 58 72 70 12 81.17 -0.37 -0.46 % KL: 42,710,497 GT (Tỷ): 439.73
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+