VNI
13 83 45 164 13 761.86 -6.55 -0.85 % KL: 179,984,194 GT (Tỷ): 3,622.03  
HNX
19 80 63 102 17 97.96 -0.69 -0.70 % KL: 58,721,536 GT (Tỷ): 606.19
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+