VNI
7 128 60 126 3 807.13 3.20 0.40 % KL: 176,702,056 GT (Tỷ): 3,997.23  
HNX
13 77 66 93 12 106.52 0.77 0.72 % KL: 92,943,789 GT (Tỷ): 977.21
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL4+